HNX30 241,62 4,58 1,93
HNX30TRI 303,94 5,77 1,93
Xây dựng 143,16 2,33 1,65
Tài chính 232,22 0,92 0,40
HNX Index 124,31 2,29 1,88
Large 193,54 3,95 2,08
Công nghiệp 218,79 4,42 2,06
Mid/Small 166,22 1,78 1,08
VNX50 1.634,63 30,34 1,89
VNX Allshare 1.497,03 27,57 1,88
UPCoM Index 58,50 1,05 1,83
UPCOM Large Index 99,84 2,35 2,41
UPCOM Medium Index 112,51 1,31 1,18
UPCOM Small Index 100,57 0,68 0,68
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TFC 5.500 10
TST 5.500 10
HOM 4.400 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VIX 9.000 -10
VCM 17.300 -9,9
CTT 9.300 -9,71
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 16.183.020 13.000
PVS 5.911.995 22.800
ACB 5.453.039 43.700
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
MIC 4.600 15
MPC 81.600 14,93
VKD 24.700 14,88
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DGT 11.900 -15
PND 8.500 -15
CEC 9.100 -14,95
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 1.433.291 15.600
HVN 1.390.941 53.000
VIB 920.652 31.000
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom SJG 669.300 12/02/2018
Niêm yết X20 17.250.000 05/02/2018
Upcom MKP 19.420.813 29/01/2018
Upcom IRC 2.955.300 22/01/2018
Upcom TS3 659.300 19/01/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN