HNX30 198,09 1,21 0,61
HNX30TRI 246,54 1,50 0,61
Xây dựng 152,27 0,23 0,15
Tài chính 179,42 -0,05 -0,03
HNX Index 107,91 0,57 0,53
Large 160,83 1,06 0,67
Công nghiệp 226,68 0,41 0,18
Mid/Small 170,38 0,29 0,17
VNX50 1.218,26 3,09 0,25
VNX Allshare 1.190,17 2,29 0,19
UPCoM Index 54,26 -0,16 -0,30
UPCOM Large Index 91,64 -0,60 -0,65
UPCOM Medium Index 102,99 0,09 0,09
UPCOM Small Index 99,94 0,36 0,36
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SCI 8.800 10
CTT 7.700 10
SDU 32.100 9,93
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VE8 12.600 -10
VMS 9.900 -10
SAP 9.400 -9,62
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
KLF 15.050.109 5.100
PVS 13.208.007 17.300
PVX 10.659.578 2.800
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PEQ 20.700 15
PND 6.900 15
SDH 2.300 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DTN 5.400 -40
HFC 10.000 -28,57
TEL 7.800 -27,78
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
VIB 9.047.470 21.600
ART 401.366 20.300
SSN 325.300 17.300
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom BTH 3.500.000 27/09/2017
Upcom CIP 4.545.000 27/09/2017
Upcom FT1 7.079.853 27/09/2017
Niêm yết MEL 15.000.000 27/09/2017
Upcom TEL 5.000.000 26/09/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM POB 10.900.000 29/09/2017
UPCoM CBI 43.006.366 28/09/2017
UPCoM KDF 56.000.000 28/09/2017