HNX30 195,30 -6,50 -3,22
HNX30TRI 248,73 -8,28 -3,22
Xây dựng 121,12 -3,32 -2,66
Tài chính 192,66 -3,71 -1,89
HNX Index 110,58 -2,47 -2,18
Large 168,62 -4,03 -2,34
Công nghiệp 185,36 -3,85 -2,03
Mid/Small 161,04 -2,58 -1,58
VNX50 1.470,62 -43,18 -2,85
VNX Allshare 1.346,45 -38,25 -2,76
UPCoM Index 51,68 -0,88 -1,67
UPCOM Large Index 83,88 -1,37 -1,61
UPCOM Medium Index 112,19 -2,79 -2,43
UPCOM Small Index 96,98 -0,89 -0,90
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
IVS 12.400 9,73
MHL 5.900 9,26
DCS 1.200 9,09
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ACM 800 -11,11
KDM 4.500 -10
DST 2.700 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 12.495.314 8.500
ACB 8.703.887 39.000
PVS 5.803.227 16.000
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VET 53.100 14,94
EME 55.500 14,91
HPI 11.600 14,85
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DP1 18.700 -15
PMJ 8.500 -15
GND 21.600 -14,96
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
GVR 10.266.500 6.900
LPB 2.867.306 11.400
BSR 2.428.358 18.000
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom CEN 1.309.200 15/06/2018
Upcom MLS 4.000.000 15/06/2018
Upcom NQN 40.295.178 15/06/2018
Upcom PXA 15.000.000 13/06/2018
Upcom ABR 3.000.000 12/06/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN