Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS12121 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 16/11/2012 16/11/2017 11,1 20/11/2012 51 ngày Bình thường
2 BVBS12123 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/12/2012 04/12/2017 11,1 06/12/2012 69 ngày Bình thường
3 BVBS12124 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 9.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 07/12/2012 07/12/2017 11 11/12/2012 72 ngày Bình thường
4 BVBS12126 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 8.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 25/12/2012 25/12/2017 11 27/12/2012 90 ngày Bình thường
5 BVBS13101 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/04/2013 04/04/2018 9,2 08/04/2013 190 ngày Bình thường
6 BVBS13102 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 300.000 Định kỳ - Cuối kỳ 12/04/2013 12/04/2018 9,2 16/04/2013 198 ngày Bình thường
7 BVBS13108 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 03/06/2013 03/06/2018 8,5 05/06/2013 250 ngày Bình thường
8 BVBS13210 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/12/2013 11/12/2018 9,4 13/12/2013 441 ngày Bình thường
9 BVBS14028 VND 3 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/12/2014 24/12/2017 6,1 25/12/2014 89 ngày Bình thường
10 BVBS14036 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.018.250 Định kỳ - Cuối kỳ 22/01/2014 22/01/2019 9,2 24/01/2014 483 ngày Bình thường
    Tổng số 570 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>